bóng chuyền
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn thể thao đồng đội: "bóng chuyền" là một môn thể thao trong đó hai đội, mỗi đội thường có sáu người, được phân cách bởi một tấm lưới cao. Mục tiêu là đưa bóng qua lưới sang phần sân đối phương sao cho bóng chạm đất hoặc đối phương không thể đỡ được.
- Quả bóng dùng trong môn này: "bóng chuyền" cũng chỉ quả bóng hình cầu, thường làm bằng da hoặc chất liệu tổng hợp, được sử dụng trong trận đấu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (môn thể thao):
- Bóng chuyền là môn thể thao phổ biến ở các trường học. (Môn thể thao này được nhiều học sinh yêu thích.)
- Đội tuyển bóng chuyền nữ Việt Nam đã giành huy chương vàng. (Đội thể thao nữ đã đạt thành tích cao.)
Danh từ (quả bóng):
- Anh ấy mua một quả bóng chuyền mới để tập luyện. (Anh ấy sắm dụng cụ chơi thể thao.)
- Quả bóng chuyền này bị xẹp, cần bơm thêm hơi. (Quả bóng không đủ căng để sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bóng chuyền bãi biển": biến thể của bóng chuyền chơi trên cát, mỗi đội thường có hai người.
- Bóng chuyền bãi biển là môn thể thao thú vị vào mùa hè. (Môn thể thao ngoài trời được ưa chuộng.)
"bóng chuyền hơi": phiên bản bóng chuyền dành cho người lớn tuổi, dùng bóng nhẹ hơn và lưới thấp hơn.
- Các cụ già trong làng chơi bóng chuyền hơi mỗi sáng. (Hoạt động thể dục nhẹ nhàng cho người cao tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
Bóng (danh từ): vật thể hình cầu dùng trong thể thao.
- Quả bóng này rất đẹp. (Vật dụng tròn để chơi.)
Chuyền (động từ): đưa vật từ người này sang người khác.
- Cầu thủ chuyền bóng cho đồng đội. (Hành động truyền bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Volleyball (từ mượn tiếng Anh): tên gọi quốc tế của môn bóng chuyền.
- Cô ấy chơi volleyball rất giỏi. (Môn thể thao đồng đội.)
Thành ngữ liên quan
- Đập bóng chuyền: hành động đánh mạnh quả bóng xuống sân đối phương trong bóng chuyền.
- Anh ấy có cú đập bóng chuyền uy lực. (Kỹ thuật tấn công hiệu quả.)